Dịch

moonlessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không có trăng; sự vắng mặt của một mặt trăng (có thể nhìn thấy)danh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being moonless; absence of a (visible) moon.

Nguồn gốc (etymology)

AI