Dịch

moongazer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người quan sát Mặt trăng; một nhà thiên văn học mặt trăngdanh từA person who observes the Moon; a lunar astronomer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moongazerDạng gốc (base form)
  2. moongazersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI