Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moon zither
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
uː
n
ˈ
z
ɪ
.
ð
ə
/
US
/ˈ
m
u
n
ˈ
z
ɪ
.
ð
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với yueqin
danh từ
Synonym of yueqin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moon zither
Dạng gốc
(base form)
moon zither
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
yueqin
AI
1
Đồng nghĩa với yueqin
1
Đồng nghĩa với yueqin
1
Đồng nghĩa với yueqin