Dịch

moon zither

danh từ (noun)
UK/ˈmuːn ˈzɪ.ðə/US/ˈmun ˈzɪ.ðɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với yueqindanh từSynonym of yueqin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moon zitherDạng gốc (base form)
  2. moon zithersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI