Dịch

moon facies

danh từ (noun)
UK/ˈmuːn ˈfeɪ.ʃi.iːz/US/ˈmun ˈfeɪ.ʃiˌiz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với moon facedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of moon face.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI