Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moon facies
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
uː
n
ˈ
f
eɪ
.
ʃ
i
.
iː
z
/
US
/ˈ
m
u
n
ˈ
f
eɪ
.
ʃ
i
ˌ
i
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với moon face
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of moon face.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
moon face
AI
1
Đồng nghĩa với moon face
1
Đồng nghĩa với moon face
1
Đồng nghĩa với moon face