Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moon daisy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
uː
n
ˈ
d
eɪ
.
z
i
/
US
/ˈ
m
u
n
ˈ
d
eɪ
z
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với oxeye daisy
danh từ
Synonym of oxeye daisy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moon daisy
Dạng gốc
(base form)
moon dais
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oxeye daisy
AI
1
Đồng nghĩa với oxeye daisy
1
Đồng nghĩa với oxeye daisy
1
Đồng nghĩa với oxeye daisy