Dịch

monthly visitor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đang trong thời kỳ kinh nguyệtdanh từThe menstrual period.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monthly visitorDạng gốc (base form)
  2. monthly visitorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • “ ” , . .

AI