Dịch

monsieur

C1danh từ (noun)
US/məsˈjɝ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngài, ôngdanh từA man, especially a French gentleman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. monsieurDạng gốc (base form)
  2. monsieursSố nhiều (plural)
  3. messieurs (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Monsieur de Parisdanh từ riêngKẻ hành quyết công khai ở Paris, Pháp
croque-monsieurdanh từMón bánh mì kẹp giăm bông nướng và phô mai nóng hổi, có nguồn gốc từ Pháp

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápmonsieur

Cùng gốc (doublet)monseigneurmonsignor

Ví dụ

  • ; ; , !Chuyền bình đựng rượu đi; rất vui được gặp các bạn; rót đầy đi, các ngài!
  • " ?" " !""Còn cho ngài?" "Món thịt bê hầm!"
  • ", , !" " ?" “ .”"Xin chào, thưa ông, xin chào!" "Anh ta nói gì thế?" "Về cái chụp đèn thì phải."

AI