Nghĩa chính
- Ngài, ôngdanh từA man, especially a French gentleman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- monsieurDạng gốc (base form)
- monsieursSố nhiều (plural)
- messieurs (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Monsieur de Parisdanh từ riêng | danh từ riêng | Kẻ hành quyết công khai ở Paris, Pháp |
| croque-monsieurdanh từ | danh từ | Món bánh mì kẹp giăm bông nướng và phô mai nóng hổi, có nguồn gốc từ Pháp |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápmonsieur
Cùng gốc (doublet)monseigneurmonsignor
Ví dụ
- ; ; , !Chuyền bình đựng rượu đi; rất vui được gặp các bạn; rót đầy đi, các ngài!
- " ?" " !""Còn cho ngài?" "Món thịt bê hầm!"
- ", , !" " ?" “ .”"Xin chào, thưa ông, xin chào!" "Anh ta nói gì thế?" "Về cái chụp đèn thì phải."