monotonist
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người nói cùng một chủ đề hoặc cùng một chủ đề cho đến khi cảm thấy mệt mỏidanh từOne who talks in the same strain or on the same subject until weariness is produced.
- Người có tác phẩm đơn sắc hoặc có đặc điểm giống nhaudanh từOne whose work is monochromatic or characterized by sameness.
- Người tin rằng một công ty chỉ nên quan tâm đến việc tối đa hóa giá trị cổ đông và không quan tâm đến bất kỳ bên liên quan nào khácdanh từOne who believes a corporation should care only about maximizing shareholder value, and not be concerned with any other stakeholders.
- Đặc trưng bởi sự giống nhau; không thay đổi; thiếu tính độc đáotính từCharacterized by sameness; unvarying; lacking originality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monotonistDạng gốc (base form)
- monotonistsSố nhiều (plural)
- more monotonistSo sánh hơn (comparative)
- most monotonistSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người phụ nữ chỉ tập trung vào vai trò làm vợ
- Người phụ nữ chỉ tập trung vào vai trò làm vợ, làm mẹ; một bà buôn bánA woman who is focussed solely on her role as wife and mother; a tradwife.