Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monotonic function
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
m
ɒ
n
ə
ˈ
t
ɒ
n
ɪ
k
ˈ
f
ʌ
ŋ
k
ʃ
n
̩/
US
/ˌ
m
ɑ
n
ə
ˈ
t
ɑ
n
ɪ
k
ˈ
f
ʌ
ŋ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Hàm số đơn điệu
danh từ
A function that either never decreases or never increases as its independent variable increases.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monotonic function
Dạng gốc
(base form)
monotonic function
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hàm số đơn điệu
1
Hàm số đơn điệu
1
Hàm số đơn điệu