Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monotonal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đơn điệu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
monotone.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
monotonal
monotonal
ly
Một cách đơn điệu
trạng từ
monotonal
ity
Tính đơn điệu
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
tonal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
千篇一律
qiān piān yī lǜ
Nghìn bài như một, rập khuôn, đơn điệu
Tiếng Tây Ban Nha
monótono
Đơn điệu, buồn tẻ
monotonía
Sự đơn điệu
AI
1
Đơn điệu
1
Đơn điệu
1
Đơn điệu