Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monospermous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chỉ có một hạt giống
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having only one seed.
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
-spermous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
monospermo
Đơn tinh
AI
1
Chỉ có một hạt giống
1
Chỉ có một hạt giống
1
Chỉ có một hạt giống