Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monopolistic competition
danh từ
(noun)
US
/
m
ə
ˌ
n
ɒ
p
ə
ˈ
l
ɪ
s
t
ɪ
k
ˌ
k
ɑ
m
.
p
ə
ˈ
t
ɪ
ʃ
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Cạnh tranh độc quyền
danh từ
A type of market structure that shares both characteristics of perfect competition and that of monopoly depending on the time frame (long-run or short-run).
AI
1
Cạnh tranh độc quyền
1
Cạnh tranh độc quyền
1
Cạnh tranh độc quyền