Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monomialization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình đơn thức hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of monomializing.
Nguồn gốc
(etymology)
monomial
+
-ization
AI
1
Quá trình đơn thức hóa
1
Quá trình đơn thức hóa
1
Quá trình đơn thức hóa