Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monolingualness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng đơn ngữ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being monolingual.
Nguồn gốc
(etymology)
monolingual
+
-ness
AI
1
Tình trạng đơn ngữ
1
Tình trạng đơn ngữ
1
Tình trạng đơn ngữ