monoglottism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng chỉ có thể nói được một ngôn ngữ duy nhấtdanh từkhông đếm được (uncountable)Condition of being able to speak only a single language.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)