Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monogamousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng một vợ một chồng; chế độ một vợ một chồng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being monogamous; monogamy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
monogamousness
monogamous
Một vợ một chồng
tính từ
monogam
y
Sự đơn giao
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
monogamous
+
-ness
AI
1
Tình trạng một vợ một chồng
1
Tình trạng một vợ một chồng
1
Tình trạng một vợ một chồng