Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monoferrous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa một nguyên tử hoặc ion sắt đen
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing a single ferrous iron atom or ion
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
monoferric
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
ferrous
AI
1
Chứa một nguyên tử hoặc ion sắt đen
1
Chứa một nguyên tử hoặc ion sắt đen
1
Chứa một nguyên tử hoặc ion sắt đen