Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monodoped
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Pha tạp với một vật liệu duy nhất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Doped with a single material.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
monodoping
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
doped
AI
1
Pha tạp với một vật liệu duy nhất
1
Pha tạp với một vật liệu duy nhất
1
Pha tạp với một vật liệu duy nhất