Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monoculturally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách đơn văn hóa
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a monocultural way.
Nguồn gốc
(etymology)
monocultural
+
-ly
AI
1
Theo cách đơn văn hóa
1
Theo cách đơn văn hóa
1
Theo cách đơn văn hóa