monochloramine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- The chloramine NH₂Clchưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monochloramineDạng gốc (base form)
- monochloraminesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- hospital’s [29 ,30 ] point-of-use [2 ].