Dịch

monochloramine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. The chloramine NH₂Clchưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monochloramineDạng gốc (base form)
  2. monochloraminesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • hospital’s [29 ,30 ] point-of-use [2 ].

AI