Dịch

monobromination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Brom hóa với một nguyên tử brom (trong đó có thể có nhiều brom hóa)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)bromination with a single bromine atom (where multiple brominations would be possible)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monobrominationDạng gốc (base form)
  2. monobrominationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI