monobromination
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Brom hóa với một nguyên tử brom (trong đó có thể có nhiều brom hóa)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)bromination with a single bromine atom (where multiple brominations would be possible)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monobrominationDạng gốc (base form)
- monobrominationsSố nhiều (plural)