Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monoargumental
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chỉ hỗ trợ một đối số duy nhất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Supporting only a single argument.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
monoargumental
monoargumental
ity
Tính đơn phương
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
argumental
AI
1
Chỉ hỗ trợ một đối số duy nhất
1
Chỉ hỗ trợ một đối số duy nhất
1
Chỉ hỗ trợ một đối số duy nhất