Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monoalgal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa một loài tảo duy nhất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing a single species of alga
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
algal
AI
1
Chứa một loài tảo duy nhất
1
Chứa một loài tảo duy nhất
1
Chứa một loài tảo duy nhất