Dịch

monkeyism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trò đùa cợt; hành vi ngớ ngẩn hoặc ngu ngốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tomfoolery; silly or foolish behaviour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monkeyismDạng gốc (base form)
  2. monkeyismsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thuyết tiến hóa của Darwin
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The Darwinian theory of evolution.

Nguồn gốc (etymology)

AI