Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
monkey guarding
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ʌ
ŋ
k
i
ˈ
ɡ
ɑː
d
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
m
ʌ
ŋ
k
i
ˈ
ɡ
ɑ
ɹ
d
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với puppy guarding
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of puppy guarding.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
puppy guarding
Ví dụ
no
monkey
guarding
Ha
remember
playing
hide
and
go
seek
freeze
tag
power-ranger
ninja
,
with
no
monkey
guarding
,
nd
sneak
peeking
?
AI
1
Đồng nghĩa với puppy guarding
1
Đồng nghĩa với puppy guarding
1
Đồng nghĩa với puppy guarding