Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monkey cup
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ʌ
ŋ
k
i
ˈ
k
ʌ
p
/
Nghĩa chính
1
Các cây nắp ấm nhiệt đới thuộc chi Nepenthes
danh từ
Any of the tropical pitcher plants in the genus Nepenthes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monkey cup
Dạng gốc
(base form)
monkey cup
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nepenthes
AI
1
Các cây nắp ấm nhiệt đới thuộc chi Nepenthes
1
Các cây nắp ấm nhiệt đới thuộc chi Nepenthes
1
Các cây nắp ấm nhiệt đới thuộc chi Nepenthes