Dịch

monkey bread

danh từ (noun)
UK/ˈmʌŋki ˈbɹɛd/US/ˈmʌŋki ˈbrɛd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại bầu, quả của cây bao báp (Adansonia Digitata), bị khỉ ăndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of gourd, the fruit of a baobab tree (Adansonia digitata), eaten by monkeys.
  2. Bản thân cái câydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The tree itself.
  3. Là loại bánh dẻo, ngọt, dẻo rắc quế, thường được phục vụ tại các hội chợ, lễ hộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A soft, sweet, sticky pastry sprinkled with cinnamon, often served at fairs and festivals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monkey breadDạng gốc (base form)
  2. monkey breadsSố nhiều (plural)

AI