Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monk bat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ʌ
ŋ
k
ˈ
b
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Dơi chó ngao nâu (Prompos nasutus)
danh từ
The brown mastiff bat (Prompos nasutus)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monk bat
Dạng gốc
(base form)
monk bat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dơi chó ngao nâu (Prompos nasutus)
1
Dơi chó ngao nâu (Prompos nasutus)
1
Dơi chó ngao nâu (Prompos nasutus)