Dịch

monitor nozzle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vòi phun được gắn chắc chắn vào phương tiện hoặc công trình và có khả năng quay tròn hoàn toàn trong mặt phẳng nằm ngang đồng thời có tác dụng hạn chế trong mặt phẳng thẳng đứng, được sử dụng trong khai thác thủy lực, thiết bị chữa cháy, v.vdanh từA nozzle firmly mounted to a vehicle or structure and capable of turning completely round in a horizontal plane while having a limited play in a vertical plane, used in hydraulic mining, fire-extinguishing apparatus, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monitor nozzleDạng gốc (base form)
  2. monitor nozzlesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI