monarcho-fascist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc hoặc liên quan đến chủ nghĩa phát xít quân chủ, liên quan đến một nhà nước hoặc hệ thống chính quyền phát xít do vua hoặc nữ hoàng đứng đầutính từkhông so sánh (not comparable)Of or related to monarcho-fascism, concerning a fascist state or system of government headed by a king or queen.
- Người ủng hộ chủ nghĩa phát xít quân chủ nói chung; một người ủng hộ một chế độ phát xít quân chủ cụ thểdanh từA supporter of monarcho-fascism generally; a supporter of a particular monarcho-fascist regime.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monarcho-fascistDạng gốc (base form)
- monarcho-fascistsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)