Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
momentousness
danh từ
(noun)
UK
/
m
ə
(
ʊ
)ˈ
m
ɛ
n
t
ə
s
n
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính chất quan trong, tính chất trọng yếu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being momentous.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
momentousness
momentous
Quan trọng, trọng yếu
tính từ
moment
Chốc lát, giây lát, một lúc
danh từ
momentous
ly
Một cách quan trọng
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
momentous
+
-ness
AI
1
Tính chất quan trong
1
Tính chất quan trong
1
Tính chất quan trong