mombin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các cây trong số các cây nhiệt đới của Mỹ, thuộc chi Spondiasdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several tropical American trees, of the genus Spondias.
- Quả màu tím của những cây nàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The purple fruit of these trees.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mombinDạng gốc (base form)
- mombinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mombin batarddanh từ | danh từ | Loại cây bụi rụng lá mọc ở Haiti thuộc loài Trichilia hirta (tuyết tùng đỏ) |
| yellow mombindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hog plum |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa