Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
molten lava
UK
/ˈ
m
əʊ
l
t
ə
n
ˈ
l
ɑː
v
ə
/
US
/ˈ
m
oʊ
l
t
ə
n
ˈ
l
ɑ
v
ə
/
Nghĩa chính
1
Dung nham nóng chảy
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
molten lava cake
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với lava cake
AI
1
Dung nham nóng chảy
1
Dung nham nóng chảy
1
Dung nham nóng chảy