mollification
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự làm giảm đi, sự làm bớt đi, sự làm dịu đi, sự làm nguôi đi, sự xoa dịudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of mollifying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mollificationDạng gốc (base form)
- mollificationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc mollificationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổmollificacion
- từ tiếng Latinhmollificātiō