Dịch

mollification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm giảm đi, sự làm bớt đi, sự làm dịu đi, sự làm nguôi đi, sự xoa dịudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of mollifying.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mollificationDạng gốc (base form)
  2. mollificationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

mollify-ification

  1. từ tiếng Pháp cổmollificacion
  2. từ tiếng Latinhmollificātiō

AI