Nghĩa chính
- Cá molly, cá trân châudanh từAny of many New World fish of the genus Poecilia, formerly called Mollienesia; more commonly molly.
- Bom xăng, cocktail Molotovdanh từA Molotov cocktail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mollieDạng gốc (base form)
- molliesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “We’re , ,” , .Mollie Pate, chủ phòng tập và là nhạc sĩ địa phương, cho biết: "Chúng tôi là một thành phố có tỷ lệ nghèo cao, và điều đó đôi khi có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn do ít có cơ hội tiếp cận thực phẩm chất lượng và chăm sóc y tế phù hợp."
- . . , , . , . , , . "," , , . , , . .