Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
molehilly
tính từ
(adjective)
/ˈ
m
əʊ
l
h
ɪ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Có nhiều nốt ruồi
tính từ
Having many molehills.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
molehilly
Dạng gốc
(base form)
more molehilly
So sánh hơn
(comparative)
most molehilly
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Có nhiều nốt ruồi
1
Có nhiều nốt ruồi
1
Có nhiều nốt ruồi