Dịch

molecular orbital

danh từ (noun)
UK/məˈlɛk.jʊ.lə ˈɔː.bɪt.l̩/US/məˈlɛk.jə.ləɹ ˈɔɹ.bət.l̩/

Nghĩa chính

  1. Hành vi cơ học lượng tử của một electron trong phân tử mô tả xác suất về vị trí và năng lượng cụ thể của electron; xấp xỉ bằng sự kết hợp tuyến tính của các quỹ đạo nguyên tửdanh từThe quantum mechanical behavior of an electron in a molecule describing the probability of the electron's particular position and energy; approximated by a linear combination of atomic orbitals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. molecular orbitalDạng gốc (base form)
  2. molecular orbitalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

molecular orbital theorydanh từPhương pháp xác định cấu trúc của phân tử bằng cách giả sử rằng các electron không cố định vào liên kết giữa các nguyên tử riêng lẻ

AI