Nghĩa chính
- Hành vi cơ học lượng tử của một electron trong phân tử mô tả xác suất về vị trí và năng lượng cụ thể của electron; xấp xỉ bằng sự kết hợp tuyến tính của các quỹ đạo nguyên tửdanh từThe quantum mechanical behavior of an electron in a molecule describing the probability of the electron's particular position and energy; approximated by a linear combination of atomic orbitals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- molecular orbitalDạng gốc (base form)
- molecular orbitalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| molecular orbital theorydanh từ | danh từ | Phương pháp xác định cấu trúc của phân tử bằng cách giả sử rằng các electron không cố định vào liên kết giữa các nguyên tử riêng lẻ |