Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
molar tooth
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
oʊ
l
ɚ ˈ
t
u
θ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với molar
danh từ
Synonym of molar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bất quy tắc
(irregular)
molar tooth
Dạng gốc
(base form)
molar t
eeth
(bất quy tắc)
Số nhiều
(plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
molar
AI
1
Đồng nghĩa với molar
1
Đồng nghĩa với molar
1
Đồng nghĩa với molar