Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
molal concentration
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
əʊ
l
ə
l
ˌ
k
ɑ
n
.
s
ə
n
ˈ
t
ɹ
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Nồng độ mol của dung dịch
danh từ
the molality of a solution
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
molal concentration
Dạng gốc
(base form)
molal concentration
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
molar concentration
AI
1
Nồng độ mol của dung dịch
1
Nồng độ mol của dung dịch
1
Nồng độ mol của dung dịch