Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mogully
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có bướu và bướu
tính từ
Having humps and bumps.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mogully
Dạng gốc
(base form)
more mogully
So sánh hơn
(comparative)
most mogully
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
mogul
+
-y
AI
1
Có bướu và bướu
1
Có bướu và bướu
1
Có bướu và bướu