Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
moguldom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vương quốc hoặc vị trí của ông trùm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The realm or position of moguls.
Nguồn gốc
(etymology)
mogul
+
-dom
Ví dụ
The
Creative
Artists
Agency
championed
it
and
swiftly
packaged
it
with
its
clients
Ms
.
Streep
,
Mr
.
Redford
and
Mr
.
Cruise
,
who
was
looking
for
a
splashy
new
movie
with
which
to
kick
off
his
new
venture
into
studio
moguldom
at
United
Artists
.
AI
1
Vương quốc hoặc vị trí của ông trùm
1
Vương quốc hoặc vị trí của ông trùm
1
Vương quốc hoặc vị trí của ông trùm