Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Từ viết tắt của motherfuckerdanh từSyllabic abbreviation of motherfucker.
- Từ viết tắt của motherfuckingtính từkhông so sánh (not comparable)Syllabic abbreviation of motherfucking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mofoDạng gốc (base form)
- mofosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Từ viết tắt của motherfucking
- không so sánh (not comparable)Syllabic abbreviation of motherfucking.
Họ từ (word family)
cùng gốc mofoVí dụ
- , .Trời, hắn là một tên khốn bự con.
- , .Trời, anh ta có chiếc xe tải chết tiệt to lớn.