Dịch

mofo

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Từ viết tắt của motherfuckerdanh từSyllabic abbreviation of motherfucker.
  2. Từ viết tắt của motherfuckingtính từkhông so sánh (not comparable)Syllabic abbreviation of motherfucking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mofoDạng gốc (base form)
  2. mofosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Từ viết tắt của motherfucking
  1. không so sánh (not comparable)Syllabic abbreviation of motherfucking.

Ví dụ

  • , .Trời, hắn là một tên khốn bự con.
  • , .Trời, anh ta có chiếc xe tải chết tiệt to lớn.

AI