Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
modest sum
US
/ˈ
m
ɑ
d
ə
s
t
ˈ
s
ʌ
m
/
Nghĩa chính
1
Khoản tiền khiêm tốn
AI
1
Khoản tiền khiêm tốn
1
Khoản tiền khiêm tốn
1
Khoản tiền khiêm tốn