Dịch

modchip

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chip máy tính hoặc thiết bị phần cứng tương tự được sử dụng để sửa đổi hoạt động của bảng điều khiển trò chơidanh từA computer chip or similar hardware device used to modify the behaviour of a games console.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. modchipDạng gốc (base form)
  2. modchipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI