Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
modal scale
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
əʊ
d
ə
l
ˈ
s
k
eɪ
l
/
US
/ˈ
m
oʊ
d
ə
l
ˈ
s
k
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Thang âm được sử dụng trong hầu hết các hình thức âm nhạc phương Tây
danh từ
A tonal scale used in most forms of Western music.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
modal scale
Dạng gốc
(base form)
modal scale
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thang âm được sử dụng trong hầu hết các hình thức âm nhạc phương Tây
1
Thang âm được sử dụng trong hầu hết các hình thức âm nhạc phương Tây
1
Thang âm được sử dụng trong hầu hết các hình thức âm nhạc phương Tây