Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
modal jazz
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
oʊ
d
ə
l
ˈ
dʒ
æ
z
/
Nghĩa chính
1
Thể loại nhạc jazz sử dụng tiến trình hợp âm làm khung hài hòa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A genre of jazz that uses chord progressions as a harmonic framework.
AI
1
Thể loại nhạc jazz sử dụng tiến trình hợp âm làm khung hài hòa
1
Thể loại nhạc jazz sử dụng tiến trình hợp âm làm khung hài hòa
1
Thể loại nhạc jazz sử dụng tiến trình hợp âm làm khung hài hòa