Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mock mesquite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Calliandra eriophylla, một loại cây bụi ở Tây Nam Hoa Kỳ và Mexico
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Calliandra eriophylla, a shrub of the Southwest United States and Mexico.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
false mesquite
AI
1
Calliandra eriophylla
1
Calliandra eriophylla
1
Calliandra eriophylla