Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
false mesquite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mock mesquite
danh từ
Synonym of mock mesquite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
false mesquite
Dạng gốc
(base form)
false mesquite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mock mesquite
AI
1
Đồng nghĩa với mock mesquite
1
Đồng nghĩa với mock mesquite
1
Đồng nghĩa với mock mesquite