Dịch

moc

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giày moccasin, giày mọidanh từmoccasin (type of shoe)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mocDạng gốc (base form)
  2. mocsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

moc toedanh từKiểu thiết kế giày có đường may chạy quanh phần trên của giày

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ moccasin

  1. từ Powhatanmakasin

AI