moc
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giày moccasin, giày mọidanh từmoccasin (type of shoe)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mocDạng gốc (base form)
- mocsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| moc toedanh từ | danh từ | Kiểu thiết kế giày có đường may chạy quanh phần trên của giày |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ moccasin
- từ Powhatanmakasin