Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mob mentality
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɑ
b
m
ɛ
n
ˈ
t
æ
l
ə
t
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pack mentality
danh từ
Synonym of pack mentality.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mob mentality
Dạng gốc
(base form)
mob mentalit
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pack mentality
Ví dụ
Education
is
the
key
against
mob
mentality
.
AI
1
Đồng nghĩa với pack mentality
1
Đồng nghĩa với pack mentality
1
Đồng nghĩa với pack mentality